-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4252:2012Quy trình lập thiết kế tổ chức xây dựng và thiết kế tổ chức thi công Procedures for formulation of the building organization design and the building works design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11353:2016Ván trang trí composite gỗ nhựa Wood plastic composite decorative boards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4454:2012Quy hoạch xây dựng nông thôn - Tiêu chuẩn thiết kế Planning of rural - Design standard |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9031:2011Vật liệu chịu lửa - Ký hiệu các đại lượng và đơn vị Refractories - Quantities symbols and units |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 704,000 đ | ||||