• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1702:1975

Động cơ ô tô - Vòng găng khí và vòng găng dầu - Yêu cầu kỹ thuật 

Automobile engines - Compression piston rings and oil control pistonringe - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14499-5-4:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 5-4: Phương pháp và quy trình thử nghiệm an toàn đối với hệ thống EES tích hợp lưới điện – Hệ thống dựa trên pin lithium ion

Electrical energy storage (EES) systems – Part 5-4: Safety test methods and procedures for grid integrated EES systems – Lithium ion battery-based systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 5724:1993

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để thi công và nghiệm thu

Concrete and reinforced concrete structures. Minimum technical conditions for execution and acceptance

248,000 đ 248,000 đ Xóa
4

TCVN 5754:1993

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định nồng độ hơi độc. Phương pháp chung lấy mẫu

Work place air. Methods for determination of mass concentration of toxic gases and vapours. General sampling methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10545:2014

Sửa chữa mặt đường bằng vật liệu bê tông nhựa siêu mịn. Thi công và nghiệm thu

Microasphalt materials. Constructions and acceptance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 7838-2:2007

Vải tráng phủ chất dẻo dùng làm vải phủ bọc. Phần 2: Vải dệt thoi tráng phủ PVC. Yêu cầu kỹ thuật

Plastics-coated fabrics for upholstery. Part 2: Specification for PVC-coated woven fabrics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5735-1:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 1: Từ vựng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 1: Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 4506:2012

Nước cho bê tông và vữa. Yêu cầu kỹ thuật

Water for concrete and mortar. Technical specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3720:1982

Quặng thiếc. Phương pháp xác định hàm lượng zirconi đioxit

Tin ores. Determination of zirconium dioxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 14134-3:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phương pháp thử – Phần 3: Xác định thành phần hạt

Soils for Highway Construction – Test Methods – Part 3: Determination of the Particle Size Distribution

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 4787:2001

Xi măng - Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Cement - Methods of taking and preparing samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 3883:1983

Calip kiểm tra côn dụng cụ

Gauges for checking bevels of instruments

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 3933:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Bình phân ly dầu nước trong không khí nén cao áp

Fittings and appliances for marine pipe lines. Oil-water separator in high pressure air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 14198:2024

Hệ thống tưới tiêu - Kỹ thuật tiêu ngầm

Irrigation and drainage system - Subsurface drainage technique

164,000 đ 164,000 đ Xóa
15

TCVN 1548:1974

Kiểm tra không phá hủy mối hàn - Phương pháp siêu âm 

Nondestructive testing. Welded jointe. Uitrasonie methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
16

TCVN 9031:2011

Vật liệu chịu lửa - Ký hiệu các đại lượng và đơn vị

Refractories - Quantities symbols and units

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,012,000 đ