-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9885:2013Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định dư lượng etylen dibromua. Phương pháp sắc ký khí Cereals and cereal products. Determination ethylene dibromide. Gas chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10875:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Khe hở và các kích thước tối thiểu của tay cầm. 10 Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Minimum handle clearance and sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11256-3:2015Không khí nén. Phần 3: Phương pháp cho đo độ ẩm. 21 Compressed air -- Part 3: Test methods for measurement of humidity |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10344:2014Đánh giá thiết bị chiếu sáng liên quan đến phơi nhiễm trường điện từ đối với con người Assessment of lighting equipment related to human exposure to electromagnetic fields |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6013:1995Phương tiện giao thông đường bộ. Mô tơ. Cơ cấu điều khiển. Kiểu, vị trí và chức năng Road vehicles Motorcycles - Controls Types, positions and functions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7516:2005Hướng dẫn giám sát dịch hại Guidelines for surveillance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4877:1989Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định clo Air in workplace. Determination of chlorine content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12671-4-2:2025Cáp sạc dùng cho xe điện có điện áp danh định đến và bằng 0,6/1 kV – Phần 4-2: Cáp dùng cho sạc điện một chiều theo theo chế độ 4 của TCVN 13078-1 (IEC 61851-1) – Cáp được thiết kế để sử dụng với hệ thống quản lý nhiệt Charging cables for electric vehicles of rated voltages up to and including 0,6/1 kV – Part 4-1: Cables for DC charging according to mode 4 of IEC 61851-1 – DC charging without use of a thermal management system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9982-2:2013Tủ lạnh bày hàng - Phần 2: Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Refrigerated display cabinets - Part 2: Classification, requirements and test conditions |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10252-3:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 3: Hướng dẫn thực hiện đánh giá Information technology. Process assessment. Part 3: Guidance on performing an assessment |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12125:2017Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken sulfua - Xác định hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích - Phương pháp khối lượng Copper, lead, zinc and nickel sulfide concentrates - Determination of hygroscopic moisture content of the analysis sample - Gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11788-1:2017Khảo nghiệm, kiểm định thức ăn chăn nuôi - Phần 1: Thức ăn cho bê và bò thịt Testing animal feeding stuffs - Part 1: Feeding stuffs for calves and beff cattle |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 4289:1986Loa nén Pneumatic loudspeakers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 6906:2001Thang cuốn và băng chở người. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Escalators and passenger conveyors. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 8890:2011Thuật ngữ và định nghĩa sử dụng cho mẫu chuẩn Terms and definitions used in connection with reference materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,878,000 đ | ||||