Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 868 kết quả.
Searching result
| 201 |
TCVN 10249-311:2013Chất lượng dữ liệu. Phần 311: Hướng dẫn ứng dụng chất lượng dữ liệu sản phẩm về hình dạng (PDQ-S) Data quality. Part 311: Guidance for the application of product data quality for shape (PDQ-S) |
| 202 |
TCVN 10208:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Ký hiệu bằng hình vẽ. 19 Reciprocating internal combustion engines -- Graphical symbols |
| 203 |
TCVN 8273-5:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 5: Hệ thống làm mát. 23 Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 5: Cooling systems |
| 204 |
TCVN 8273-9:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát. 17 Reciprocating internal combustion engines - Vocabulary of components and systems - Part 9: Control and monitoring systems |
| 205 |
|
| 206 |
|
| 207 |
TCVN 9232-1:2012Thiết bị thu hoạch - Máy liên hợp và các cụm chức năng - Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Equipment for harvesting - Combines and functional components - Part 1: Vocabulary |
| 208 |
|
| 209 |
TCVN 9249:2012Sản phẩm và dịch vụ Công nghệ thông tin và truyền thông hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Hướng dẫn thiết kế. Information and communication technology poducts and services for accessibility of people with disabilities and old people. Design guidelines |
| 210 |
TCVN 3989:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Cấp nước và thoát nước - Mạng lưới bên ngoài - Bản vẽ thi công System of documents for building design - Water supply and drainage - External network - Working drawings |
| 211 |
TCVN 7454:2012Phân định và thu nhận dữ liệu tự động - Danh mục dữ liệu mô tả thương phẩm sử dụng mã số GS1 Automatic identification and data capture - List of data used for describing trade items marked with GS1 numbers |
| 212 |
TCVN 5572:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Bản vẽ thi công System of building design documents – Concrete and reinforced concrete structures – Construction drawings |
| 213 |
TCVN 6084:2012Bản vẽ xây dựng - Thể hiện cốt thép bê tông Construction drawings - Simplified representation of concrete reinforcement |
| 214 |
TCVN 9256:2012Lập hồ sơ kỹ thuật - Từ vừng - Thuật ngữ liên quan đến bản vẽ kỹ thuật - Thuật ngữ chung và các loại bản vẽ Technical product documentation - Vocabulary - Terms relating to technical drawings: General and types of drawings |
| 215 |
|
| 216 |
TCVN 3990:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng System of Design documents for construction - Registration and storage rules for theorginals of building design documentation |
| 217 |
TCVN 4318:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Sưởi, thông gió - Bản vẽ thi công System ofbuilding design documents - Heating and ventilating - Working drawing |
| 218 |
TCVN 4473:2012Máy xây dựng - Máy làm đất - Thuật ngữ và định nghĩa Construction machinery - Earth moving machinery - Terminology and definitions |
| 219 |
TCVN 4514:2012Xí nghiệp công nghiệp - Tổng mặt bằng - Tiêu chuẩn thiết kế Industrial workshops - General plan - Design Standard |
| 220 |
TCVN 4602:2012Trường trung cấp chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế Specialised College – Design Standard |
