-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 317:1969Tỷ trọng của nước ở nhiệt độ từ 0oC đến 100oC Densities of water from 0oC to 100oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7588:2007Thông tin và tư liệu. Tên và mã tổ chức dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ Việt Nam dùng trong lưu trữ và trao đổi thông tin khoa học và công nghệ Information and documentation. Vietnamese names and codes of scientific and technological information services used in infomation storage and exchange |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9788:2013Quản lý rủi ro. Từ vựng Risk management. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||