-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5627:1991Giấy cách điện. Phương pháp thử Electroinsulating paper. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13480-6:2022Vật liệu làm phẳng sàn – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định độ cứng bề mặt Methods of test for screed materials – Part 6: Determination of surface hardness |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12371-2-18:2025Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây hại thực vật – Phần 2-18: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định virus gây bệnh đốm héo cà chua Orthotospovirus tomatomaculae Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2-18: Particular requirements for Orthotospovirus tomatomaculae |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2183:1977Lông vịt xuất khẩu Duck feathers for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6003-1:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 1: Nhà và các bộ phận của nhà Construction drawings - Designation systems - Part 1: Buildings and parts of buildings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4260:2012Công trình thể thao - Bể bơi - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting faccilities - Swimming pools - Design standard |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6003-2:2012Bản vẽ xây dựng - Hệ thống ký hiệu. Phần 2: Tên phòng và số phòng Construction drawings - Designation systems - Part 2: Room names and numbers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10574:2014Ván mỏng - Thuật ngữ và định nghĩa, xác định đặc tính vật lý và dung sai Veneers - Terms and definitions, determination of physical characteristics and tol erances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4610:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Kết cấu gỗ - Ký hiệu quy ước và thể hiện trên bản vẽ System of building design documents – Wood structures – Symbols on drawings |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 4205:2012Công trình thể thao - Sân thể thao - Tiêu chuẩn thiết kế Sporting facilities - Stadium - Design standard |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4602:2012Trường trung cấp chuyên nghiệp - Tiêu chuẩn thiết kế Specialised College – Design Standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,032,000 đ | ||||