-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4119:1985Địa chất thuỷ văn. Thuật ngữ và định nghĩa Hydrogeology. Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9312:2012Cách nhiệt - Điều kiện truyền nhiệt và các đặc tính của vật liệu - Từ vựng Thermal insulation - Heat transfer conditions and properties of materials – Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9310-3:2012Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 3: Phát hiện cháy và báo cháy Fire protection – Vocabulary - Part 3: Fire detection and alarm |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5422:2012Hệ thống tài liệu thiết kế - Ký hiệu đường ống System of documents for design - Symbols of pipelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||