-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5474:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần N02: Độ bền màu với tẩy trắng: Peroxit Textiles. Tests for colour fastness. Part N02: Colour fastness to bleaching: Peroxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14443:2025Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và hợp chất hóa học của chúng – Xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản bằng phân tích thủy ngân nguyên tố Foodstuffs – Determination elements and their chemical species – Determination of organomercury in seafood by elemental mercury analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10299-11:2025Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 11: Quản lý thông tin Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 11: Information management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4318:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Sưởi, thông gió - Bản vẽ thi công System ofbuilding design documents - Heating and ventilating - Working drawing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||