Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.617 kết quả.

Searching result

10401

TCVN 8589:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu.

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting a symmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps. Requirements and test methods in type approval.

10402

TCVN 8590-1:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 1: Yêu cầu chung

Cranes. Classification. Part 1: General

10403

TCVN 8590-2:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Classification. Part 2: Mobile crane

10404

TCVN 8590-3:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Classification. Part 3: Tower cranes

10405

TCVN 8590-4:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 4: Cần trục tay cần

Cranes. Classification. Part 4: Jib cranes

10406

TCVN 8590-5:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Classification. Part 5: Overhead travelling and portal bridge cranes

10407

TCVN 8597:2010

Kiểm dịch thực vật. Phương pháp luận về việc lấy mẫu chuyến hàng

Methodologies for sampling of consignments

10408

TCVN 8598:2010

Kìm và kìm cắt - Thuật ngữ

Pliers and nippers - Nomenclature

10409

TCVN 8599:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cặp và thao tác bằng tay. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Pliers for gripping and manipulating. Dimensions and test values

10410

TCVN 8600:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm thông dụng và kìm điện. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Engineer\'s and \"Lineman\'s\" pliers. Dimensions and test values

10411

TCVN 8601:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt ngang, cắt mặt đầu và cắt cạnh có tay đòn trợ lực. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Lever assisted side cutting pliers, end and diagonal cutting nippers. Dimensions and test values

10412

TCVN 8602:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt mặt đầu. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. End cutting nippers. Dimensions and test values

10413

TCVN 8603:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cắt cạnh. Kích thước và các giá trị thử nghiệm

Pliers and nippers. Diagonal cutting nippers. Dimensions and test values

10414

TCVN 8604:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm cặp nhiều nấc. Kích thước và các giá trị thử nghiệm.

Pliers and nippers. Multiple slip joint pliers. Dimensions and test values

10415

TCVN 8605:2010

Kìm và kìm cắt. Kìm thợ xây dựng. Kích thước và các giá trị thử nghiệm

Pliers and nippers. Construction worker\'s pincers. Dimensions and test values

10416

TCVN 8606-16:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 16: Ống cứng dẫn nhiên liệu

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 16: Rigid fuel line

10417

TCVN 8606-17:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 17: Ống mềm dẫn nhiên liệu.

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 17: Flexible fuel line

10418

TCVN 8606-6:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 6: Van tự động

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 6: Automatic valve

10419

TCVN 8606-7:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 7: Vòi phun khí

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 7: Gas injector

10420

TCVN 8606-8:2010

Phương tiện giao thông đường bộ. Bộ phận của hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Phần 8: Đồng hồ áp suất

Road vehicles. Compressed natural gas (CNG) fuel system components. Part 8: Pressure indicator

Tổng số trang: 981