-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13479:2022Sơn sàn trong nhà Interior floor coating |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12843:2019Thông tin và tư liệu – Thống kê thư viện Information and documentation – Library statistics |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7396:2004Bột canh gia vị. Yêu cầu kỹ thuật Spicing salt powder. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4328:2001Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein khô. Phương pháp Kjeldahl Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and caculation of crude protein content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9615-1:2013Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 1: Yêu cầu chung Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 1: General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8601:2010Kìm và kìm cắt. Kìm cắt ngang, cắt mặt đầu và cắt cạnh có tay đòn trợ lực. Kích thước và các giá trị thử nghiệm. Pliers and nippers. Lever assisted side cutting pliers, end and diagonal cutting nippers. Dimensions and test values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 764,000 đ | ||||