Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.267 kết quả.
Searching result
| 1821 |
TCVN 12273-12:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 12: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm tại nhiệt độ thấp Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 12: Test methods for overall migration at low temperatures |
| 1822 |
TCVN 12273-13:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 13: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm tại nhiệt độ cao Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 13: Test methods for overall migration at high temperatures |
| 1823 |
TCVN 12273-6:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 6: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng sử dụng túi Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 6: Test methods for overall migration into olive oil using a pouch |
| 1824 |
TCVN 12273-7:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 7: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng sử dụng túi Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 7: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by using a pouch |
| 1825 |
TCVN 12273-8:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 8: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào dầu ôliu bằng cách điền đầy Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 8: Test methods for overall migration into olive oil by article filling |
| 1826 |
TCVN 12273-9:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 9: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng điền đầy Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 9: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by article filling |
| 1827 |
|
| 1828 |
TCVN 12504-1:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 1: Hệ thống tích điện nạp lại được (RESS) Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 1: Rechargeable energy storage system (RESS) |
| 1829 |
TCVN 12504-2:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 2: An toàn vận hành xe Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 2: Vehicle operational safety |
| 1830 |
TCVN 12504-3:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 3: An toàn về điện Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 3: Electrical safety |
| 1831 |
|
| 1832 |
TCVN 12632:2020Bê tông tự lèn - Thi công và nghiệm thu Self-compacting concrete - Construction and acceptance |
| 1833 |
TCVN 12636-6:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 6: Quan trắc thám không vô tuyến Hydro-meteorological observations - Part 6: Radiosonde observation |
| 1834 |
TCVN 12636-7:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 7: Quan trắc gió trên cao Hydro-meteorological observations - Part 7: Upper wind observation |
| 1835 |
TCVN 12646:2020Sen vòi vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật chung cho lớp mạ điện Ni-Cr Sanitary tapware - General specifications for electrodeposited coatings of Ni-Cr |
| 1836 |
|
| 1837 |
TCVN 12648:2020Thiết bị vệ sinh - Chậu rửa - Yêu cầu tính năng và phương pháp thử Sanitary appliances - Wash basins - Functional requirement and test methods |
| 1838 |
TCVN 12649:2020Bệ xí bệt và bộ bệ xí bệt có bẫy nước tích hợp WC pans and WC suites with integral trap |
| 1839 |
TCVN 12650:2020Sản phẩm sứ vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật về chất lượng của thiết bị sứ vệ sinh Sanitary ceramic wares - Specification for quality of vitreous china sanitary appliances |
| 1840 |
TCVN 12651:2020Bồn tiểu nam treo tường - Yêu cầu chức năng và phương pháp thử Wall-hung urinals - Functional requirement and test methods |
