-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12721-11:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 11: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho mạng không gian Playground equipment and surfacing – Part 11: Additional specific safety requirements and test methods for spatial network |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12721-1:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi − Phần 1: Yêu cầu an toàn chung và phương pháp thử Playground equipment and surfacing – Part 1: General safety requirement and test methods |
408,000 đ | 408,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12721-10:2020Thiết bị và bề mặt sân chơi – Phần 10: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử cho thiết bị vui chơi khép kín hoàn toàn Playground equipment and surfacing – Part 10: Additions specific safety requirements and test methods for fully enclosed play equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11872-3:2020Giống cây lâm nghiệp - Cây giống thông - Phần 3: Thông ba lá Forest tree cultivar - Pine seediling - Part 3: Pinus kesiya Royle ex gordon |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12646:2020Sen vòi vệ sinh - Yêu cầu kỹ thuật chung cho lớp mạ điện Ni-Cr Sanitary tapware - General specifications for electrodeposited coatings of Ni-Cr |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 758,000 đ | ||||