-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 137:1970Côn của dụng cụ. Dung sai Tapers of instruments. Tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13788:2023Thiết kế có ý thức về môi trường – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Environmentally conscious design – Principles, requirements and guidance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13889:2023Công bố vật liệu dùng cho sản phẩm của ngành kỹ thuật điện – Hướng dẫn áp dụng TCVN 13789 (IEC 62474) Material declaration for products of and for the electrotechnical industry – Guidance on the implementation of TCVN 13789 (IEC 62474) |
368,000 đ | 368,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6357:1998Máy công cụ. Côn tự định tâm dùng cho chuôi dụng cụ. Kích thước Machine tools. Self holding taper for tool shanks. Dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12667-1:2020Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 1: Giới thiệu và tổng quan Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 1: Introduction and overview |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 818,000 đ | ||||