-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12636-6:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 6: Quan trắc thám không vô tuyến Hydro-meteorological observations - Part 6: Radiosonde observation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6530-7:2000Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền sốc nhiệt Refractories. Method of test. Part 7: Determination of thermal shock resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2683:2012Đất xây dựng. Lấy mẫu, bao gói, vận chuyển và bảo quản mẫu, L4 Soils. Sampling, packaging, transportation and curing of samples |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12636-7:2020Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 7: Quan trắc gió trên cao Hydro-meteorological observations - Part 7: Upper wind observation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||