-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12667-4:2020Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 4: Thủy ngân trong polyme, kim loại và chất điện tử sử dụng CV-AAS, CV-AFS, ICP-OES và ICP-MS Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 4: Mercury in polymers, metals and electronics by CV-AAS, CV-AFS, ICP-OES and ICP-MS |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2845:1979Truyền động trục vít trụ. Mođun và hệ số đường kính Cylindrical worm gear pairs. Modules and coefficients of worm diameter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4279-1:2008Máy công cụ. Kích thước và kiểm hình học cho mâm cặp tự định tâm có chấu cặp. Phần 1: Mâm cặp vận hành bằng tay có chấu dạng rãnh và then Machine tools. Dimensions and geometric tests for self-centring chucks with two-piece jaws. Part 1: Manually operated chucks with tongue and groove type jaws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12667-2:2020Xác định một số chất trong sản phẩm kỹ thuật điện – Phần 2: Tháo dỡ, tháo rời và chuẩn bị mẫu bằng cơ khí Determination of certain substances in electrotechnical products – Part 2: Disassembly, disjointment and mechanical sample preparation |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 512,000 đ | ||||