Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 1401 |
TCVN 13594-2:2022Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 2: Thiết kế tổng thể và đặc điểm vị trí Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h, Part 2: General Design and Location Features |
| 1402 |
TCVN 13594-3:2022Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 3: Tải trọng và tác động Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 3: Loads and Actions |
| 1403 |
TCVN 13594-4:2022Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 4: Phân tích và đánh giá kết cấu Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 4: Structural Analysis and Evaluations |
| 1404 |
TCVN 13600-1:2022Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 1: Các yêu cầu định nghĩa thông điệp Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 1: Message definition requirements |
| 1405 |
TCVN 13600-2:2022Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 2: DATEX-ASN Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 2: DATEX-ASN |
| 1406 |
TCVN 13600-3:2022Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 3: Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giao thông thông minh (ITS) sử dụng XML (Hồ sơ A) Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 3: Data interfaces between centres for intelligent transport sytems (ITS) using XML (Profile A) |
| 1407 |
TCVN 13613:2022Phân bón – Phương pháp định lượng Trichoderma spp. – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Trichoderma spp. – Colony count technique |
| 1408 |
TCVN 13614:2022Phân bón – Phương pháp định lượng Bacillus Megaterium – Kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Horizontal method for the enumeration of Bacillus megaterium – Colony count technique |
| 1409 |
TCVN 13615:2022Tính toán các đặc trưng thuỷ văn thiết kế Calculation of Design Hydrological Elements |
| 1410 |
TCVN 13617:2022Sản phẩm hóa hơi – Xác định hàm lượng nicotin trong khí phát thải – Phương pháp sắc ký khí Vapour products – Determination of nicotine in vapour product emissions – Gas chromatographic method |
| 1411 |
TCVN 13618:2022Sản phẩm hóa hơi – Xác định một số hợp chất cacbonyl trong khí phát thải Vapour products – Determination of selected carbonyls in vapour product emissions |
| 1412 |
TCVN 13619:2022Dịch lỏng dùng cho sản phẩm hóa hơi – Xác định nicotin, propylen glycol và glycerol – Phương pháp sắc ký khí E-liquid – Determination of nicotine, propylene glycol and glycerol in liquids used in electronic nicotine delivery devices – Gas chromatographic method |
| 1413 |
TCVN 13620:2022Sản phẩm hóa hơi – Máy hút sản phẩm hoá hơi phân tích thông dụng – Định nghĩa và các điều kiện chuẩn Vapour products – Routine analytical vaping machine – Definitions and standard conditions |
| 1414 |
TCVN 3105:2022Hỗn hợp bê tông và bê tông - Lấy mẫu, chế tạo và bảo dưỡng mẫu thử Fresh and hardened concrete – Sampling, making and curing of test specimens |
| 1415 |
|
| 1416 |
|
| 1417 |
TCVN 3109:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ tách vữa và độ tách nước Fresh concrete – Test method for mortar segregation and bleeding |
| 1418 |
TCVN 3111:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp áp suất xác định hàm lượng bọt khí Fresh concrete – Test method for air content by the pressure method |
| 1419 |
TCVN 3112:2022Bê tông - Phương pháp xác định khối lượng riêng và độ rỗng Hardened concrete – Test method for absolute density and porosity |
| 1420 |
TCVN 3113:2022Bê tông - Phương pháp xác định độ hút nước Hardened concrete – Test method for water absorption |
