-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10688:2015Quản lý cáp. Hệ thống máng cáp và hệ thống thang cáp. 83 Cable management - Cable tray systems and cable ladder systems |
332,000 đ | 332,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13905-1:2023Phúc lợi động vật – Giết mổ – Phần 1: Gia súc Animal welfare – Slaughter – Part 1: Livestock |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3106:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ sụt Fresh concrete – Test method for slump |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13615:2022Tính toán các đặc trưng thuỷ văn thiết kế Calculation of Design Hydrological Elements |
820,000 đ | 820,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,352,000 đ | ||||