-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13497-2:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra hiệu quả trộn Building construction machinery and equipment – Concrete mixers – Part 2: Procedure for examination of mixing efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO/IEC TR 17026:2016Đánh giá sự phù hợp – Ví dụ về chương trình chứng nhận sản phẩm hữu hình Conformity assessment – Example of a certification scheme for tangible products |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13497-1:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy trộn bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính chung Building construction machinery and equipment - Concrete mixers – Part 1: Commercial specifications |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13499:2022Máy và thiết bị xây dựng – Máy đầm rung ngoài cho bê tông Building construction machinery and equipment – External vibrators for concrete |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13500-2:2022Máy và thiết bị xây dựng – Bơm bê tông – Phần 2: Quy trình kiểm tra các thông số kỹ thuật Building construction machinery and equipment – Concrete pumps — Part 2: Procedure for examination of technical parameters |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13592:2022Đường đô thị - Yêu cầu thiết kế Urban Roads - Design Requirements |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,096,000 đ | ||||