• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1537:1974

Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất sắt

Animal mixed feeding stuffs. Determination of iron impurities content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4805:1989

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định vỏ hạt thầu dầu bằng kính hiển vi

Animal feeding stuffs. Determination of castor oil seed husks. Microscopic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2274:1977

Cám gạo làm thức ăn gia súc. Yêu cầu kỹ thuật

Animal feeding stuffs rice bran. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4326:1986

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định độ ẩm

Animal feeding stuffs. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 4803:1989

Thức ăn chăn nuôi dạng viên nhỏ bổ sung vitamin E

Vitamin E (alpha tocopheryl acetate) micro granular feeding stuffs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1545:1974

Thức ăn cho chăn nuôi - Phương pháp xác định hàm lượng chất chiết không đạm

Animal feeding stuffs. Method for determination of nitrogen - free extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8629:2010

Rung động và chấn động. Hướng dẫn đánh giá phản ứng của cư dân trong các công trình cố định đặc biệt những công trình nhà cao tầng và công trình biển chịu chuyển động lắc ngang tần số thấp ( từ 0,063 Hz đến 1 Hz )

Guidelines for the evaluation of the responses of occupants of fixed structures, especially building and off-shore structures, to low-frequency horizontal motion (0,063 - 1 Hz)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10615-1:2014

Âm học - Đo các thông số âm thanh phòng - Phần 1: Không gian trình diễn

Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 1: Performance space

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 1546:1974

Thức ăn hỗn hợp cho gia súc. Phương pháp xác định hàm lượng axit

Animal mixed feeding stuffs. Methods for determination of acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 1644:1986

Thức ăn chăn nuôi. Bột cá nhạt

Animal feeding stuffs. Flat fish mess

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 5729:2012

Đường ô tô cao tốc - Yêu cầu thiết kế

Expressway - Specification for design

228,000 đ 228,000 đ Xóa
12

TCVN 4054:2005

Đường ô tô - Yêu cầu thiết kế

Highway - Specifications for design

264,000 đ 264,000 đ Xóa
13

TCVN 11788-1:2017

Khảo nghiệm, kiểm định thức ăn chăn nuôi - Phần 1: Thức ăn cho bê và bò thịt

Testing animal feeding stuffs - Part 1: Feeding stuffs for calves and beff cattle

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 9129:2011

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ hòa tan sau khi xử lí bằng pepsin trong axit clohydric loãng.

Animal feeding stuffs. Determination of soluble nitrogen content after treatment with pepsin in dilute hydrochloric acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 4326:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất bay hơi khác

Animal feeding stuffs. Determinetion of moisture and other volatile matter content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 10380:2014

Đường giao thông nông thôn - Yêu cầu thiết kế

Rural Roads – Specifications For Design

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 12316:2018

Lớp phủ mặt đường Micro-Surfacing - Thiết kế hỗn hợp, thi công và nghiệp thu

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 8133-1:2009

Sản phẩm thực phẩm. Xác định nitơ tổng số bằng cách đốt cháy theo nguyên tắc dumas và tính hàm lượng protein thô. Phần 1: Hạt có dầu và thức ăn chăn nuôi

Food products. Determination of the total nitrogen content by combustion according to the Dumas principle and calculation of the crude protein content. Part 1: Oilseeds and animal feeding stuffs

200,000 đ 200,000 đ Xóa
19

TCVN 7921-3-4:2014

Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-4: Phân loại theo nhóm các tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Sử dụng tĩnh tại ở vị trí không được bảo vệ khỏi thời tiết

Classification of environmental conditions - Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities - Section 4: Stationary use at non-weatherprotected locations

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 12599:2018

Thức ăn chăn nuôi - Xác định ochratoxin A bằng phương pháp làm sạch qua cột ái lực miễn dịch và sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector huỳnh quang

Animal feeding stuffs - Determination of ochratoxin A in animal feed by immunoaffinity column clean-up and high performance liquid chromatography with fluorescence detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 7921-3-6:2014

Phân loại điều kiện môi trường - Phần 3-6: Phân loại theo nhóm tham số môi trường và độ khắc nghiệt - Môi trường trên tàu thuyền

Classification of environmental conditions – Part 3: Classification of groups of environmental parameters and their severities – Ship environment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 11290:2016

Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng ethopabate – Phương pháp đo màu.

Animal feeding stuffs – Determination of ethopabate content – Colorimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 4325:2007

Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu

Animal feeding stuffs. Sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 6599:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định bán định lượng Aflatoxin B1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng

Animal feeding stuffs. Semi-quantitative determination of aflatoxin B1. Thin-layer chromatographic methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 185:1965

Ký hiệu điện trên mặt bằng

Graphical sysmbols for electrical layout electric equipments and wiring on plans.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
26

TCVN 13592:2022

Đường đô thị - Yêu cầu thiết kế

Urban Roads - Design Requirements

320,000 đ 320,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,862,000 đ