-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3121-9:2022Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 9: Xác định thời gian bắt đầu đông kết của vữa tươi Mortar for masonry – Test methods – Part 9: Determination of initial setting time |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13813-2:2023Internet vạn vật – Tính liên tác cho các hệ thống IoT – Phần 2: Tính liên tác vận chuyển Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT systems – Part 2: Transport interoperability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3121-6:2022Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 6: Xác định khối lượng thể tích của vữa tươi Mortar for masonry – Test methods – Part 6: Determination of bulk density of fresh mortar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5760:1993Hệ thống chữa cháy - Tiêu cầu chung về thiết kế, lắp đặt và sử dụng Fire-extinguishing system - General requirements of design, installation and utilize |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3121-17:2022Vữa xây dựng – Phương pháp thử – Phần 17: Xác định hàm lượng ion chloride hòa tan trong nước Mortar for masonry – Test methods – Part 17: Determination of water soluble chloride content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3118:1993Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ nén Heavy weight concrete - Determination of compressive strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3109:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ tách vữa và độ tách nước Fresh concrete – Test method for mortar segregation and bleeding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||