-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13901:2023Thảm địa kỹ thuật composit gốc xi măng Geosynthetic cementitious composite mat |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13554-1:2022Đồ gỗ ngoài trời - Bàn và ghế dùng cho cắm trại, ngoại thất gia đình và công cộng - Phần 1: Yêu cầu an toàn chung Outdoor furniture – Seating and tables for camping, domestic and contract use – Part 1: General safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13594-2:2022Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 2: Thiết kế tổng thể và đặc điểm vị trí Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h, Part 2: General Design and Location Features |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||