-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11242:2016Mộ bê tông thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall concrete tombs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 12914:2020Bê tông nhựa - Xác định khả năng kháng ấm của mẫu đã đầm chặt Asphalt Mixtures - Determination for Resistance of Compacted Asphalt Mixtures to Moisture-Induced Damage |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6394:1998Cấu kiện kênh bê tông vỏ mỏng có lưới thép Net-wire concrete units irrigational canal |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8827:2011Phụ gia khoáng hoạt tính cao dùng cho bê tông và vữa - Silicafume và tro trấu nghiền mịn Highly Activity Puzzolanic Admixtures for concrete and mortar - Silicafume and Rice Husk Ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 3107:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp xác định độ cứng Vebe Fresh concrete – Vebe test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |