-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6238-3:2008An toàn đồ chơi trẻ em. phần 3: Mức giới hạn xâm nhập của các độc tố Safety of toys. Part 3: Migration of certain elements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7899-3:2008Gạch gốm ốp lát - Vữa, keo chít mạch và dán gạch - Phần 3: Thuật ngữ, định nghĩa và yêu cầu kỹ thuật đối với vữa, keo chít mạch Ceramic tiles - Grouts and adhesives - Part 3: Terms, definitions and specifications for grouts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7854:2007Dụng cu tháo lắp vít và đai ốc. Độ mở miệng chìa vặn và ống vặn. Dung sai cho sử dụng chung Assembly tools for screws and nuts. Wrench and socket openings. Tolerances for general use |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13594-3:2022Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 3: Tải trọng và tác động Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 3: Loads and Actions |
752,000 đ | 752,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,102,000 đ | ||||