• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7122:2002

Da. Xác định độ bền xé

Leather. Determination of tearing load

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 11800:2017

Chất lượng nước – Chì 210 – Phương pháp đếm nhấp nháy lỏng

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 6396-72:2010

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 72: Thang máy chữa cháy.

Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications for passenger and goods passenger lifts. Part 72: Firefighters lifts

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12744:2019

Da –Xác định khả năng phân hủy bởi vi sinh vật

Leather – Determination of degradability by micro-organisms

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 12746:2019

Da – Phép thử độ bền màu – Độ bền màu với nước bọt

Leather – Tests for colour fastness – Colour fastness to saliva

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12743:2019

Da – Xác định N-metyl-2-pyrolidon (NMP) có trong da bằng phương pháp hóa học

Leather – Chemical determination of N-metyl-2-pyrolidon (NMP) in leather

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6910-5:2002

Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo - Phần 5: các phương pháp khác xác định độ chụm của phương pháp đo tiêu chuẩn

Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 5: Alternative methods for the determination of the precision of a standard measurement method

292,000 đ 292,000 đ Xóa
8

TCVN 11041-5:2018

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 5: Gạo hữu cơ

Organic agriculture – Part 5: Organic rice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13594-3:2022

Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435mm, vận tốc đến 350 km/h – Phần 3: Tải trọng và tác động

Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 3: Loads and Actions

752,000 đ 752,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,644,000 đ