-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10736-33:2017Không khí trong nhà - Phần 33: Xác định các phtalat bằng sắc ký khí/khối phổ (GC/MS) Indoor air - Part 33: Determination of phthalates with gas chromatography/mass spectrometry (GC/MS) |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12678-9:2020Thiết bị quang điện – Phần 9: Yêu cầu về tính năng của bộ mô phỏng mặt trời Photovoltaic devices – Part 9: Solar simulator performance requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2769:1978Calip nút không qua có đầu đo đường kính trên 50 đến 100mm. Kết cấu và kích thước Cylindrical not-go plug gauges with above 50 to 100mm nominal diameters. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11167-12:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 12:Thẻ tiếp xúc. Thủ tục vận hành và giao diện usb. 56 Identification cards - Integrated circuit cards -- Part 12: Cards with contacts -- USB electrical interface and operating procedures |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6905:2001Thang máy thuỷ lực. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Hydraulic lift. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2956:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 90o E-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 90o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3111:2022Hỗn hợp bê tông - Phương pháp áp suất xác định hàm lượng bọt khí Fresh concrete – Test method for air content by the pressure method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||