Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 11941 |
TCVN 3174:1979Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước Light petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic |
| 11942 |
TCVN 3175:1979Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định lưu huỳnh nguyên tố Light petroleum products - Method for the determination of elemental sulphur content |
| 11943 |
TCVN 3176:1979Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước Black petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic |
| 11944 |
TCVN 3181:1979Dầu bôi trơn. Phương pháp xác định hệ số nhiệt nhớt Lubricanting oil - Method for the determination thermoviscosity coefficient |
| 11945 |
TCVN 3183:1979Mỡ chuyên dụng. Xác định nước trong mỡ. Phương pháp định tính Lubricating oil - Qualitative method of water presence |
| 11946 |
TCVN 3184:1979Mỡ đặc, parafin, xerezin. Phương pháp xác định kiềm và axit tan trong nước Greases, parafins and ceresins - Method for the determination of water soluble acid and alkalies |
| 11947 |
TCVN 3185:1979Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định kiềm và axit tan trong nước Petroleum bitumen - Method for the determination of water - soluble acid and alkali |
| 11948 |
TCVN 3186:1979Bitum dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng các hợp chất hòa tan trong nước Petroleum bitumen - Method for determination of percentage of water soluble |
| 11949 |
|
| 11950 |
|
| 11951 |
|
| 11952 |
|
| 11953 |
TCVN 3215:1979Sản phẩm thực phẩm. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm Food products - Sensory analysis - Method by poiting mark |
| 11954 |
TCVN 3217:1979Rượu - Phân tích cảm quan - Phương pháp cho điểm Sensory analysis - Methodlogy test by means of marking |
| 11955 |
TCVN 3219:1979Công nghệ chế biến chè. Thuật ngữ và định nghĩa Tea processing technology. Terms and definitions |
| 11956 |
|
| 11957 |
|
| 11958 |
|
| 11959 |
|
| 11960 |
|
