-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1800:1976Động cơ điezen máy kéo và máy liên hợp. ống dẫn hướng xupap. Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine diesels. Valve guiding tubes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4097:1985Thước cặp mỏ hai phía có thang đo sâu. Kích thước cơ bản Two-side vernier callipers with depth-bar. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2733:1984Than dùng cho mục đích sinh hoạt. Yêu cầu kỹ thuật Coal for domestic purposes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6570:2005Thuốc nổ an toàn dùng trong hầm lò có khí mêtan - Phương pháp thử khả năng nổ an toàn Permissible explosive for use in underground mine in present of methane gas - Safety testing method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12195-2-17:2022Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định nấm thối rễ Phytophthora cinnamomi Rands Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-17: Particular requirements for Phytophthora cinnamomi Rands causing root rot disease |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2828:1999Quặng nhôm. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp chuẩn độ Aluminium ores. Determination of iron content. Titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3741:1982Mặt nạ và bán mặt nạ lọc độc công nghiệp. Hộp lọc. Phương pháp xác định thời gian có tác dụng bảo vệ của hộp lọc đối với các chất độc dạng khí Industrial gas-filtering masks and respirators. Filter. Determination of protecting action time against gaseous toxic chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||