• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7831:2007

Điều hoà không khí. Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Air-conditioners. Method for determination energy efficiency

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12690:2019

Công nghệ thông tin - Ký hiệu và mô hình quy trình nghiệp vụ cho nhóm quản lý đối tượng

Information technology — Business Process Model and Notation (BPMN)

236,000 đ 236,000 đ Xóa
3

TCVN 10924:2015

Rau ăn củ - Bảo quản và vận chuyển lạnh

Root vegetables - Cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2086:1977

Mực in. Phương pháp so sánh mầu sắc

Printing inks. Method of comparison of colors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7915-2:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 2: Đĩa nổ

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 2: Bursting disc safety devices

180,000 đ 180,000 đ Xóa
6

TCVN 12057:2017

Chất thải - Phương pháp thử để xác định độ ổn định và khả năng phối trộn của vật liệu thải thể rắn, thể bán rắn hoặc thể lỏng

Standard Test Method for Determining the Stability and Miscibility of a Solid, Semi-Solid, or Liquid Waste Material

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3571:1981

Nguyên liệu dệt. Xơ bông, xơ hoá học, xơ len. Phương pháp lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Textiles. Cotton, chemical and woollen fibres. Method of sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 816,000 đ