Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.271 kết quả.
Searching result
| 11561 |
|
| 11562 |
|
| 11563 |
TCVN 5016:1989Vật đúc bằng gang cầu. Yêu cầu kỹ thuật Spheroidal graphite iron castings. Technical requirements |
| 11564 |
TCVN 5018:1989Máy nông nghiệp. Máy cày công dụng chung. Phương pháp thử Agricultural machinery. General purpose ploughs. Test methods |
| 11565 |
|
| 11566 |
TCVN 5025:1989Bảo vệ ăn mòn - Lớp phủ photphat - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Protection against corrosion - Phosphate coatings - Technical requirements and test methods |
| 11567 |
TCVN 5038:1989Máy nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng Agricultural machinery. List of quality characteristics |
| 11568 |
TCVN 3059:1988Mũi khoét gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật Carbide tipped counterbores. Technical requirements |
| 11569 |
TCVN 326:1988Dụng cụ đo dung tích bằng thủy tinh dùng trong phòng thí nghiệm. Yêu cầu kỹ thuật Laboratory volumetric glassware - Technical requirements |
| 11570 |
|
| 11571 |
|
| 11572 |
|
| 11573 |
|
| 11574 |
TCVN 4498:1988Phương tiện bảo vệ tập thể chống bức xạ ion hóa. Yêu cầu kỹ thuật Collective protecting equipments from ionizing radiation. General technical specification |
| 11575 |
TCVN 4499:1988Không khí vùng làm việc. Phương pháp đo nồng độ chất độc bằng ống bột chỉ thị Air in the zone of operration - Method of measuring unhealthy matters concentration using indicator tubes |
| 11576 |
TCVN 4500:1988Chất dẻo. Yêu cầu chung khi thử cơ lý Plastics - General requirements for methods of mechanical test |
| 11577 |
|
| 11578 |
TCVN 4510:1988Studio âm thanh. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh kiến trúc Sound studio - Technical specifications for room acoustics |
| 11579 |
TCVN 4511:1988Studio âm thanh. Yêu cầu kỹ thuật về âm thanh xây dựng Sound studio. Specifications for building acoustics |
| 11580 |
TCVN 4539:1988Sợi dệt. Sợi bông đơn mộc chải thường. Yêu cầu kỹ thuật Carded cotton grey single yarn. Specifications |
