• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4490:1988

Máy thu hình đen trắng. Phương pháp đo

Black and white television sets. Measuring methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4003:1985

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Thân tàu

Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Ship hull

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 4462:1987

Ô tô khách. Phương pháp thử

Buses. Test methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8903:2011

Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit D-isoxitric bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADPH

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-isocitric acid content. NADPH spectrometric method.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11137:2015

Quặng và tinh quặng mangan. Xác định hàm lượng ẩm lưu trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng. 8

Manganese ores and concentrates -- Determination of hygroscopic moisture content in analytical samples -- Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6170-13:2021

Giàn cố định trên biển - Phần 13: Quản lý tính toàn vẹn của kết cấu

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 10467:2014

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới rê - Thông số kích thước cơ bản, kỹ thuật lắp ráp và kỹ thuật khai thác

Fishing gears - Gillnets - Basic dimensional parameters, assembly technique and fishing technique

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 5018:1989

Máy nông nghiệp. Máy cày công dụng chung. Phương pháp thử

Agricultural machinery. General purpose ploughs. Test methods

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 880,000 đ