Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11401

TCVN 4739:1989

Gỗ xẻ - Khuyết tật - Thuật ngữ và định nghĩa

Sawn wood - Defects - Terms and definitions

11402

TCVN 4741:1989

Đồ gỗ. Thuật ngữ và định nghĩa

Wooden furnitures. Terms and definitions

11403

TCVN 4742:1989

Quần áo bảo hộ lao động dùng cho công nhân đi lô cao su

Clothes specifications for workers in rubber fotests

11404

TCVN 4743:1989

Xử lý thông tin. Mô tả thư mục tài liệu. Yêu cầu chung và quy tắc biên soạn

Information processing. Bibliographic description for documents. General requirements and rules

11405

TCVN 4744:1989

Quy phạm kỹ thuật an toàn trong các cơ sở cơ khí

Technical safety regulations in mechanical enterprises

11406

TCVN 4749:1989

Hộp giảm tốc bánh răng trụ thông dụng. Thông số cơ bản

General purpose cylindrical reductor - Basic parameters

11407

TCVN 4751:1989

Máy uốn tấm 3 và 4 trục. Mức chính xác

Three-and four-roller sheet bending machines. Norms of accuracy

11408

TCVN 4752:1989

Hộp giảm tốc thông dụng. Đầu trục, kích thước cơ bản, mômen xoắn cho phép

General purpose reductor - Shaft ends, basic dimensions allowable torques

11409

TCVN 4753:1989

Hộp giảm tốc bánh răng côn và côn trụ thông dụng. Thông số cơ bản

Speed gearboxes with cylindrical and bevel gears for general purpose. Basic parameters

11410

TCVN 4754:1989

Máy tự động dập tấm nhiều vị trí kiểu trục khuỷu. Mức chính xác

Sheet stamping multiposition automatic crank-presses. Norms of accuracy

11411

TCVN 4755:1989

Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với thiết bị thủy lực

Cranes. Safety requirements on hydraulic equipments

11412

TCVN 4775:1989

Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Ores and concentrates of non-ferrous metals. Sampling and preparation of samples for laboratory tests

11413

TCVN 4776:1989

Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp xác định độ ẩm hàng hóa

Ores and concentrates of non-ferrous metals. Determination of moisture in delivery

11414

TCVN 4777:1989

Quặng và quặng tinh kim loại mầu. Phương pháp phân tích rây và phân tích sàng xác định thành phần độ hạt

Ores and concentrates of non-ferrous metals. Method of sieve and sedimentary analysis for determination of particle size

11415

TCVN 4780:1989

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng tổng lưu huỳnh

Bauxite. Determination of total sulphur content

11416

TCVN 4781:1989

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng cacbonat

Bauxite. Determination of carbonate content

11417

TCVN 4793:1989

Dung sai lắp ghép. Dung sai kích thước lớn hơn 10000 đến 40000 mm

System of limits and fits. Tolerances for dimensions from 10,000 up to 40,000 mm

11418

TCVN 4794:1989

Sai số cho phép khi đo kích thước đến 500 mm với dung sai không chỉ dẫn

Permitted deviations in mesuring lengths up to 500 mm when tolerances are not indicated

11419

TCVN 4795:1989

Bulông, vít, vít cấy. Khuyết tật bề mặt và các phương pháp kiểm tra

Bolts, screws, studs. Surface defects. Test methods

11420

TCVN 4796:1989

Đai ốc. Khuyết tật bề mặt và phương pháp kiểm tra

Nuts. Surface defects. Test methods

Tổng số trang: 610