-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5211:1990Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ tròn của sản phẩm mẫu Machine tools. Determination of roundness of specimen of products. Test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5267:1990Mật ong tự nhiên. Yêu cầu kỹ thuật Honey. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4688:1989Quặng tinh graphit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Graphite concentrate. Marks and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 299:1989Gang thép. Phương pháp xác định titan Steel and Cast iron. Determination of titanium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5188:1990Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy bào, xọc và chuốt Metal cutting machines - Special safety construction requirements for shaping, planing slotting and drawing machines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||