• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6940:2007

Mã số vật phẩm. Mã số thương phẩm toàn cầu 8 chữ số. Yêu cầu kỹ thuật

Article number. The Global Trade Item Number of 8-digit. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4328-1:2007

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng nitơ và tính hàm lượng protein thô. Phần 1: Phương pháp Kjeldahl

Animal feeding stuffs. Determination of nitrogen content and calculation of crude protein content. Part 1: Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7118:2007

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ dày

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of thickness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5186:1990

Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy phay

Machine tools. Special safety requirements for milling machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ