• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4726:1989

Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện

Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8035:2009

Ổ lăn. Ổ lăn đỡ. Dung sai

Rolling bearings. Radial bearings. Tolerances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4766:1989

Cáp dây dẫn và dây dẫn mềm. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển và bảo quản

Cables, wires and cords. Marking, packing, transporting and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10589:2014

Chất dẻo gia cường sợi - Hợp chất đúc nhựa nhiệt rắn và prepreg - Xác định đặc tính đóng rắn

Fibre-reinforced plastics – Thermosetting moulding compounds and prepregs – Determination of cure characteristics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 3050:1993

Mũi khoan xoắn. Yêu cầu kỹ thuật

Twist drills. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8818-3:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 3: Thử nghiệm xác định hàm lượng nước

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 3: Test Method for Water Content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10192:2013

Ổ lăn - Đũa kim chặn và cụm vòng cách, vòng đệm chặn - Kích thước bao và dung sai

Rolling bearings — Thrust needle roller and cage assemblies, thrust washers — Boundary dimensions and tolerances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7628-2:2007

Lắp đặt thang máy. Phần 2: Thang máy loại IV

Lift (US: Elevator) installation. Part 2: Class IV lifts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5149:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng aureomyxin

Meat and meat products. Determination of aureomycin residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ