Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.271 kết quả.
Searching result
| 11081 |
TCVN 5920:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp chuẩn độ chiết Copper and copper alloys. Determination of lead content. Extracting titration method |
| 11082 |
TCVN 5921:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp trắc quang Copper and copper alloys. Determination of arsenic content. Photometric method |
| 11083 |
TCVN 5922:1995Đồng và hợp kim gia công áp lực. Thanh tròn, vuông, sáu cạnh được ép đùn. Kích thước và sai lệch Wrought copper and copper alloys. Extruded round, square or hexagonal bars. Dimensions and tolerances |
| 11084 |
TCVN 5923:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Copper and copper alloys. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 11085 |
TCVN 5924:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp quang phổ molipdovanadat Copper and copper alloys - Determination of phosphorus content - Molybdovanadate spectrometric method |
| 11086 |
TCVN 5925:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Copper and copper alloys. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 11087 |
TCVN 5931:1995Bơm phun thuốc nước dùng sức người. Yêu cầu kỹ thuật chung và phương pháp thử Hand Sprayers. General technical requirements and test methods |
| 11088 |
|
| 11089 |
TCVN 5936:1995Cáp và dây dẫn điện. Phương pháp thử cách điện và vỏ bọc (Hợp chất dẻo và nhựa chịu nhiệt) Test methods for insulations and sheaths of electric cables and cords (Elastomeric and thermoplastic compounds) |
| 11090 |
TCVN 5959:1995Yêu cầu chung đối với tổ chức chứng nhận chuyên gia General criteria for certification bodies operating cetification of personnel |
| 11091 |
TCVN 5961:1995Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất (EISENIA FETIDA). Xác định độ độc cấp tính bằng cách sử dụng nền đất nhân tạo Soil quality - Effects of pollutants on earthworms (Eisenia fetida) - Determination of acute toxicity using artificial substrate. |
| 11092 |
TCVN 5962:1995Chất lượng đất. Xác định ảnh hưởng của các tác nhân ô nhiễm đến thảm thực vật đất. Phương pháp đo sự ức chế phát triển rễ Soil quality. Determination of the effects of pollutants on soil flora. Method for the measurement of inhibition of root growth |
| 11093 |
TCVN 5968:1995Chất lượng không khí. Xác định các hợp chất khí của lưu huỳnh trong không khí xung quanh. Thiết bị lấy mẫu Air quality. Determination of gaseous sulphur compounds in ambient air. Sampling equipment |
| 11094 |
TCVN 5969:1995Không khí xung quanh. Xác định chỉ số ô nhiễm không khí bởi các khí axit. Phương pháp chuẩn độ phát hiện điểm cuối bằng chất chỉ thị màu hoặc đo điện thế Ambient air. Determination of a gaseous acid air pollution index. Titrimetric method with indicator or potentiometric end-point detection |
| 11095 |
TCVN 5971:1995Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh dioxit. Phương pháp tetracloromercurat (TCM)/pararosanilin Ambient air - Determination of the mass concentration of sulfur diexide Tetrachloromercurate (TCM) pararosaniline method. |
| 11096 |
TCVN 5972:1995Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của cacbon monoxit (CO). Phương pháp sắc ký khí Ambient air. Determination of the mass concentration of carbon monoxide. Gas chromatographic method |
| 11097 |
TCVN 5976:1995Khí thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh dioxit (SO2). Đặc tính của các phương pháp đo tự động Stationary source emission. Determination of the mass concentration of sulfur dioxide. Performance characteristics of automated measuring methods |
| 11098 |
TCVN 5978:1995Chất lượng không khí. Xác định nồng độ khối lượng lưu huỳnh đioxit trong không khí xung quanh. Phương pháp trắc quang dùng thorin Air quality - Determination of mass concentration of sulphur dioxide in ambient air - Thorin spectro photometric method |
| 11099 |
|
| 11100 |
|
