-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6034:1995Xơ bông. Xác định độ bền đứt tương đối của các chùm xơ phẳng Textile cotton fibres. Determination of breaking tenacity of flat bundles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5922:1995Đồng và hợp kim gia công áp lực. Thanh tròn, vuông, sáu cạnh được ép đùn. Kích thước và sai lệch Wrought copper and copper alloys. Extruded round, square or hexagonal bars. Dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||