-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5922:1995Đồng và hợp kim gia công áp lực. Thanh tròn, vuông, sáu cạnh được ép đùn. Kích thước và sai lệch Wrought copper and copper alloys. Extruded round, square or hexagonal bars. Dimensions and tolerances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5921:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp trắc quang Copper and copper alloys. Determination of arsenic content. Photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||