-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12273-5:2018Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm – Chất dẻo – Phần 5: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng sử dụng khoang Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 5: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by cell |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9103:2011Năng lượng hạt nhân. Tính năng và yêu cầu thử nghiệm đối với hệ thống phát hiện và báo động tới hạn. Nuclear energy. Performance and testing requirements for criticality detection and alarm systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8393:2012Vật liệu lưới khai thác thủy sản – Sợi, dây và lưới tấm – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Materials for fishing net – Netting yarns, synthetic fibre ropes and netting – Requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1985:1994Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử Power transformers. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5920:1995Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp chuẩn độ chiết Copper and copper alloys. Determination of lead content. Extracting titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||