• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6910-4:2001

Độ chính xác (độ đúng và độ chụm) của phương pháp đo và kết quả đo. Phần 4: Các phương pháp cơ bản xác định độ đúng của phương pháp đo tiêu chuẩn

Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results. Part 4: Basic methods for the determination of the trueness of a standard measurement method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 10535-1:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Phân tích tai nạn giao thông - Phần 1: Từ vựng

Road vehicles – Traffic accident analysis – Part 1: Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12104:2018

Vi sinh vật giải xenlulo - Xác định hoạt độ xenlulaza

Cellulose microorganism - Determination of cellulase activity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9496:2013

Đo dòng chất lỏng dẫn điện trong ống dẫn kín - Phương pháp dùng lưu lượng kế điện từ

Measurement of conductive liquid flow in closed conduits -- Method using electromagnetic flowmeters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 9001:1996

Hệ thống chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong thiết kế, triển khai sản xuất, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật

Quality systems. Model for quality assurance in design/development, production, installation and servicing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11305:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Xác định hàm ẩm của khí thải ống khói.

Determination of moisture content in stack gases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5976:1995

Khí thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của lưu huỳnh dioxit (SO2). Đặc tính của các phương pháp đo tự động

Stationary source emission. Determination of the mass concentration of sulfur dioxide. Performance characteristics of automated measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ