Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.289 kết quả.

Searching result

10521

TCVN 7153:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình định mức

Laboratory glassware. One-mark volumetric flasks

10522

TCVN 7154:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Cốc thí nghiệm có mỏ

Laboratory glassware. Beakers

10523

TCVN 7155:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Sốc nhiệt và độ bền sốc nhiệt. Phương pháp thử

Laboratory glassware. Thermal shock and thermal shock endurance. Test methods

10524

TCVN 7156:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Phễu lọC

Laboratory glassware. Filter funnels

10525

TCVN 7157:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh - Bộ ngưng tụ

Laboratory glassware - Condensers

10526

TCVN 7158:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Phễu chiết và phễu chiết nhỏ giọt

Laboratory glassware. Separating funnels and dropping funnels

10527

TCVN 7159:2002

Phân bón và chất cải tạo đất. Phân loại

Fertilizers and soil conditioners. Classification

10528

TCVN 7160:2002

Chất hoạt động bề mặt. Phân loại đơn giản

Surface active agents. Simplified classification

10529

TCVN 7164:2002

Chai chứa khí di động. Van dùng cho chai chứa khí không được nạp lại. Đặc tính kỹ thuật và thử kiểu

Transportable gas cylinders. Cylinder valves for non-refillable cylinders. Specification and prototype testing

10530

TCVN 7167-1:2002

Cần trục - Ký hiệu bằng hình vẽ - Phần 1: Quy định chung

Cranes - Graphical symbols - Part 1: General

10531

TCVN 7167-2:2002

Cần trục. Ký hiệu bằng hình vẽ. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Graphical symbols. Part 2: Mobile cranes

10532

TCVN 7171:2002

Chất lượng không khí. Xác định ôzôn trong không khí xung quanh. Phương pháp trắc quang tia cực tím

Air quality. Determination of ozone in ambient air. Ultraviolet photometric method

10533

TCVN 7172:2002

Sự phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng nitơ oxit. Phương pháp trắc quang dùng naphtyletylendiamin

Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Naphthylethylenediamine photometric method

10534

TCVN 7173:2002

An toàn bức xạ. Tẩy xạ các bề mặt bị nhiễm xạ. Thử nghiệm các tác nhân tẩy xạ cho vải

Radiation protection. Decontamination of radioactively contaminated surfaces. Testing of decontamination agents for textiles

10535

TCVN 7174:2002

Năng lượng hạt nhân. An toàn bức xạ. Liều kế nhiệt phát quang dùng cho cá nhân để đo liều bức xạ các đầu chi và mắt

Nuclear energy. Radiation protection. Individual thermoluminescence dosemeters for extrermities and eyes

10536

TCVN 7176:2002

Chất lượng nước. Phương pháp lẫy mẫu sinh học. Hướng dẫn lấy mẫu động vật không xương sống đáy cỡ lớn dùng vợt cầm tay

Water quality. Methods of biologocal sampling. Guidance on handnet sampling of aquatic benthic macro-invertebrates

10537

TCVN 7177:2002

Chất lượng nước. Thiết kế và sử dụng dụng cụ lấy mẫu định lượng để lấy mẫu động vật không xương sống đáy cỡ lớn trên nền có đá ở vùng nước ngọt nông

Water quality. Design and use of quantitative samplers for benthic macro-invertebrates on stony substrata in shallow freshwaters

10538

TCVN 7179-1:2002

Tủ lạnh thương mại. Đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Yêu cầu chung

Commercial refrigerated cabinets. Technical specifications. Part 1: General requirements

10539

TCVN 7180-1:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes

10540

TCVN 7180-4:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 4: Thử xả băng

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 4: Defrosting test

Tổng số trang: 615