-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2105:1990Dây thông tin cách điện bằng chất dẻo (BBAD điều 2.6 và 2.9) Plastic covered conductors for communication |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6718-12:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 12: Trang bị an toàn Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 12: Safety equipment |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9415:2012Điều tra, đánh giá địa chất môi trường. Phương pháp xác định liều tương đương Investigation, assessment of geological environment. Determination of equivalent dose |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1803:1976Mối ghép then hoa răng chữ nhật. Kích thước Rectangular spline joints. Dimensions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13734:2023Hướng dẫn thiết lập các yêu cầu chung đối với phòng giám định sinh vật gây hại thực vật |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5375:1991Sản phẩm ong - Yêu cầu vi sinh và phương pháp kiểm tra Honey-bee products - Microbiological requirements and method of examination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2225:1991Xà phòng giặt dạng bánh. Yêu cầu kỹ thuật Laundry soaps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1062:1971Tủ đựng quần áo và tài liệu. Kích thước cơ bản Wardrobes. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4482:1988Kính hiển vi công cụ. Quy trình kiểm định Instrumental microscopes. Methods and means of verification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3298:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả vịt dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against duck plague |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 3856:1983Ferocrom. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Ferrochrome. Determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 1713:1975Động cơ ô tô - Con đội - Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines - Valve tappet - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8462:2010Đường. Xác định độ màu của dung dịch đường trắng The determination of white sugar solution colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 1594:1974Cao su - Xác định lượng mài mòn theo phương pháp acron Rubber. Determination of abarasion (acron) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7179-1:2002Tủ lạnh thương mại. Đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Yêu cầu chung Commercial refrigerated cabinets. Technical specifications. Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 918,000 đ | ||||