-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5691:2000Xi măng pooclăng trắng White portland cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7180-4:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 4: Thử xả băng Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 4: Defrosting test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7284-4:2015Tài liệu kỹ thuật của sản phẩm. Chữ viết. Phần 4: Các dấu phụ và đặc biệt dùng cho bảng chữ cái La tinh. 11 Technical product documentation - Lettering - Part 4: Diacritical and particular marks for the Latin alphabet |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7180-1:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7180-5:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 5: Thử ngưng tụ hơi nước Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 5: Water vapour condensation test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||