-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7312:2003Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp. Khẩu trang có tấm lọc bụi Personal respiratory protective devices. Dust masks with filter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7367:2003Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2000 trong công nghiệp thực phẩm và đồ uống Guidelines on the application of TCVN ISO 9001:2000 for the food and drink industry |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6654:2000Chất lượng đất. Xác định hàm lượng nước trong vùng không bão hoà. Phương pháp cực dò nơtron sâu Soil quality. Determination of water content in the unsaturated zone. Neutron depth probe method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7180-5:2002Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 5: Thử ngưng tụ hơi nước Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 5: Water vapour condensation test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 504,000 đ | ||||