Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 10321 |
TCVN 7256:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng canxi và magiê tổng số Tobacco and tobacco products. Determination of total calcium and magnesium contents |
| 10322 |
TCVN 7257:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nitrat tổng số và nitrit tổng số Tobacco and tobacco products. Determination of total nitrate and nitrite contents |
| 10323 |
TCVN 7258:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng đường tổng số bằng phương pháp phân tích dòng liên tục Tobacco and tobacco products. Determination of total sugar content by continuos flow analysis |
| 10324 |
TCVN 7259:2003Thuốc lá sợi. Xác định tỷ lệ sợi bằng phương pháp sàng Fine cut tobacco. Determination of fine cut tobacco ratio by sieving method |
| 10325 |
TCVN 7260:2003Thuốc lá nguyên liệu. Xác định dư lượng clorophyl (chỉ số xanh) Raw tobacco. Determination of chlorophyll residues contents (green index) |
| 10326 |
TCVN 7261:2003Phương pháp xác định các đặc tính vật lý của thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định tốc độ cháy tự do của thuốc lá điếu Methods for determination of physical properties of tobacco and products. Part 3: Determination of free combustion rate of cigarettes |
| 10327 |
|
| 10328 |
|
| 10329 |
TCVN 7264:2003Giấy nhôm dùng để đóng bao thuốc lá điếu. Yêu cầu kỹ thuật Aluminium foil paper used for cigarette package. Specification |
| 10330 |
|
| 10331 |
TCVN 7269:2003Đường trắng. Phương pháp xác định độ đục White sugar. Method of the determination of turbidity |
| 10332 |
TCVN 7276:2003Xác định hàm lượng chì trong sản phẩm đường bằng phương pháp so màu The determination of lead in sugar products by a colorimetric method |
| 10333 |
TCVN 7278-2:2003Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở trung bình và cao dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hoà tan được với nước Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 2: Specification for medium and high expansion foam concentrates for top application to water immiscible liquids |
| 10334 |
TCVN 7279-9:2003Thiết bị dùng trong môi trường khí nổ. Phần 9: Phân loại và ghi nhãn Electrical apparatus for explosive gas atmospheres. Part 9: Classification and marking |
| 10335 |
TCVN 7280:2003Giày ủng bằng chất dẻo đúc - Ủng công nghiệp bằng poly (vinyl clorua) có lót hoặc không có lót chống hóa chất - Yêu cầu kỹ thuật Moulded plastics footwear - Lined or unlined poly (vinyl chloride) industrial boots with chemical resistance - Specification |
| 10336 |
TCVN 7281:2003Giày ủng bằng chất dẻo đúc. ủng công nghiệp bằng poly (vinyl clorua) có lót hoặc không có lót chống mỡ động vật và dầu thực vật. Yêu cầu kỹ thuật Moulded plastics footwear. Lined or unlined poly(vinyl chloride) industrial boots with general purpose resistance to animal fats and vegetable oils. Specification |
| 10337 |
TCVN 7284-0:2003Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Chữ viết. Phần 0: Yêu cầu chung Technical product documentation. Lettering. Part 0: General requirements |
| 10338 |
TCVN 7285:2003Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Khổ giấy và cách trình bày tờ giấy vẽ Technical product documentation. Sizes and layout of drawing sheets |
| 10339 |
|
| 10340 |
TCVN 7288:2003Phân bón. Ghi nhãn. Cách trình bày và công bố Fertilizers. Marking. Presentation and declarations |
