-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12739-3:2019Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 3: Quy tắc đánh giá và xác nhận giá trị sử dụng của các phương pháp định lượng thay thế trong phân tích sữa Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 3: Protocol for the evaluation and validation of alternative quantitative methods of milk analysis |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12051-1:2017Khí thiên nhiên. Khí thiên nhiên nén sử dụng làm nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ. Phần 1: Yêu cầu chung về chất lượng Natural gas -- Natural gas for use as a compressed fuel for vehicles -- Part 1: Designation of the quality |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11875:2017Muối (natri clorua) - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo quang sử dụng SPADNS Sodium chloride - Determination of fluoride content - Using SPADNS photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6259-5:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
428,000 đ | 428,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12815:2019Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp phân huỷ axit/chiết dung môi/quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Zinc and sulfide concentrates - Determination of gold – Acid dissolution/solvent extraction flame atomic absorption spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12813:2019Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp phân huỷ axit và quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Zinc and sulfide concentrates - Determination of silver – Acid dissolution and flame atomic absorption spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13688:2023Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định độ ẩm Resilient floor coverings – Determination of moisture content of agglomerated composition cork |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7919-2:2008Vật liệu cách điện. Đặc tính độ bền nhiệt. Phần 2: Xác định đặc tính độ bền nhiệt của vật liệu cách điện. Chọn tiêu chí thử nghiệm Electrical insulating materials. Thermal endurance properties. Part 2: Determination of thermal endurance properties of electrical insulating materials. Choice of test criteria |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7911:2017Bảo vệ bức xạ - Thực hành sử dụng hệ đo liều polymetylmetacrylat Practice for use of a polymthylmethacrylate dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7447-4-43:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-43: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống quá dòng Low-voltage electrical installations. Part 4-43: Protection for safety. Protection against overcurrent |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9696-2:2013Công nghệ thông tin. Liên kết hệ thống mở. Mô hình tham chiếu cơ sở. Phần 2: Kiến trúc an ninh Information processing systems. Open Systems Interconnection. Basic Reference Model. Part 2: Security Architecture |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12683-7:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 7: Yêu cầu trong công trình hố Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 7: Requiremetns in pit works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7252:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nitơ tổng số Tobacco and tobacco products. Determination of total nitrogen content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,992,000 đ | ||||