-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6989-1:2003Quy định kỹ thuật đối với thiết bị đo và phương pháp đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô. Phần 1: Thiết bị đo nhiễu và miễn nhiễm tần số rađiô Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods. Part 1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus |
872,000 đ | 872,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2365:1978Thép tấm cuộn cán nguội. Cỡ, thông số, kích thước Cold - rolled - steels - coil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2556:1978Biến trở thay đổi. Dãy trị số điện trở danh nghĩa Variable resistors. Series of nominal resistances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10546:2014Tinh bột sắn Tapioca starch |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12664:2019Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia - Yêu cầu về cơ sở dữ liệu địa chính National land database - Requirements for cadastral database |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7996-2-3:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với máy mài, máy đánh bóng và máy làm nhẵn kiểu đĩa Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-3: Particular requirements for grinders, polishers and disk-type sanders |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12443:2018Sữa đậu nành Soybean milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12462-1:2018Sữa - Xác định hàm lượng nitơ casein - Phần 1: Phương pháp gián tiếp Milk - Determination of casein-nitrogen content - Part 1: Indirect method (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12688:2019Hệ thống không ảnh - Thành lập bình đồ ảnh hàng không Aerial photo system - Production of aerial photograph sheets |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7255:2003Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng kali tổng số Tobacco and tobacco products. Determination of total potassium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12665:2019Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia - Yêu cầu về cơ sở dữ liệu thống kê, kiểm kê đất đai |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6385:2009Thiết bị nghe, nhìn và thiết bị điện tử tương tự. Yêu cầu an toàn Audio, video and similar electronic apparatus. Safety requirements |
744,000 đ | 744,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 2565:1978Động cơ điezen. ống dẫn nhiên liệu cao áp. Yêu cầu kỹ thuật Diesel engines. Fuel high-pressure pipe lines. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7336:2003Phòng cháy chữa cháy - Hệ thống sprinkler tự động - Yêu cầu thiết kế và lắp đặt Fire protection - Automatic sprinkler systems - Design and installation requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 7269:2003Đường trắng. Phương pháp xác định độ đục White sugar. Method of the determination of turbidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,454,000 đ | ||||