-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3890:2009Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình – Trang bị, bố trí, kiểm tra, bảo dưỡng Fire protection equipments for building and construction – Providing, installation, inspection, maintenance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8158:2017Thịt xay thô đã xử lý nhiệt Cooked cured chopped meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7269:2003Đường trắng. Phương pháp xác định độ đục White sugar. Method of the determination of turbidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||