-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7272:2003Nhiên liệu tuốc bin hàng không. phương pháp xác định trị số tách nước bằng máy đo độ tách nước xách tay (separometer) Aviation turbine fuels. Method for determination water separation characteristics by portable separometer |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7249:2003Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ chùm tia electron và bức xạ hãm (bremsstrahlung) dùng để xử lý thực phẩm Practice for dosimetry in electron and bremsstralung irradiation facilities for food processing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5684:2003An toàn cháy các công trình dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu chung Fire safety for petroleum and petroleum products facilities - General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7248:2003Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma dùng để xử lý thực phẩm Practice for dosimetry in gamma irradiation facilities for food processing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7259:2003Thuốc lá sợi. Xác định tỷ lệ sợi bằng phương pháp sàng Fine cut tobacco. Determination of fine cut tobacco ratio by sieving method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||