Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

9981

TCVN 7839-1:2007

Âm học. Xác định hiệu quả cách âm của vỏ cách âm. Phần 1: Phép đo ở điều kiện phòng thí nghiệm (để công bố kết quả)

Acoustics. Determination of sound insulation performances of enclosures. Part 1: Measurements under laboratory conditions (for declaration purposes)

9982

TCVN 7839-2:2007

Âm học. Xác định hiệu quả cách âm của vỏ cách âm. Phần 2: Phép đo tại hiện trường (cho mục đích công nhận và kiểm định)

Acoustics. Determination of sound insulation performances of enclosures. Part 2: Measurements in situ (for acceptance and verification purposes)

9983

TCVN 7840:2007

Vật liệu phóng xạ. Bao bì. Thử nghiệm rò rỉ chất phóng xạ và rò rỉ bức xạ

Radioactive materials. Packagings. Tests for contents leakage and radiation leakage

9984

TCVN 7854:2007

Dụng cu tháo lắp vít và đai ốc. Độ mở miệng chìa vặn và ống vặn. Dung sai cho sử dụng chung

Assembly tools for screws and nuts. Wrench and socket openings. Tolerances for general use

9985

TCVN 7855:2007

Dụng cụ tháo lắp vít và đai ốc. Chìa vặn hai đầu. Cặp kích thước miệng,

Assembly tools for screws and nuts. Double-ended wrenches. Size pairing

9986

TCVN 7856:2007

Dứa đông lạnh. Phân hạng

Grades of frozen pineapple

9987

TCVN 7870-8:2007

Đại lượng và đơn vị. Phần 8: Âm học

Quantities and units. Part 8: Acoustics

9988

TCVN ISO 10005:2007

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn lập kế hoạch chất lượng

Quality management systems. Guidelines for quality plans

9989

TCVN ISO 10006:2007

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý chất lượng dự án

Quality management systems. Guidelines for quality management in projects

9990

TCVN ISO 10012:2007

Hệ thống quản lý đo lường. Yêu cầu đối với quá trình đo và thiết bị đo

Measurement management systems. Requirements for measurement processes and measuring equipment

9991

TCVN ISO/IEC 17050-1:2007

Đánh giá sự phù hợp - Công bố của nhà cung ứng về sự phù hợp - Phần 1: Yêu cầu chung

Conformity assessment - Supplier's declaration of conformity - Part 1: General requirements

9992

TCVN ISO/IEC 17050-2:2007

Đánh giá sự phù hợp - Công bố của nhà cung ứng về sự phù hợp - Phần 2: Các tài liệu hỗ trợ

Conformity assessment - Supplier's declaration of conformity. Part 2: Supporting documentation

9993

TCVN ISO/TS 15000-1:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 1: Quy định kỹ thuật về hồ sơ và thoả thuận giao thức hợp tác (ebCPP)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 1: Collaboration-protocol profile and agreement specification (ebCPP)

9994

TCVN ISO/TS 15000-2:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 2: Quy định kỹ thuật về dịch vụ thông điệp (ebMS)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 2: Message service specification (ebMS)

9995

TCVN ISO/TS 15000-3:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 3: Quy định kỹ thuật về mô hình thông tin đăng ký (ebRIM)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 3: Registry information model specification (ebRIM)

9996

TCVN ISO/TS 15000-4:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 4: Quy định kỹ thuật về dịch vụ đăng ký (ebRS)

): Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 4: Registry services specification (ebRS)

9997

TCVN ISO/TS 15000-5:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử. Phần 5: Quy định kỹ thuật về thành phần lõi trong ebXML, phiên bản 2.01 (ebCCTS)

Electronic Business Extensible Markup Language (ebXML). Part 5: ebXML Core Components Technical Specification, Version 2.01(ebCCTS)

9998

TCVN 1591-1:2006

Săm và lốp xe đạp. Phần 1: Săm

Inner tubes and tyres for bicycles. Part 1: Inner tubes

9999

TCVN 1591-2:2006

Săm và lốp xe đạp. Phần 2: Lốp

Inner tubes and tyres for bicysles. Part 2: Tyres

10000

TCVN 1596:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ kết dính với sợi dệt

 Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to textile fabrics

Tổng số trang: 610