-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7788:2007Đồ hộp thực phẩm. Xác định hàm lượng thiếc bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Canned foods. Determination of tin content by atomic absorption spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3705:1990Thủy sản - Phương pháp xác định hàm lượng nitơ tổng số và protein thô Aquatic products - Determination of total nitrogen and crude protein contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7789-2:2007Công nghệ thông tin. Sổ đăng ký siêu dữ liệu (MDR). Phần 2: Phân loại Information technology. Metadata registries (MDR). Part 2: Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7816:2007Công nghệ thông tin. Kỹ thuật mật mã thuật toán mã dữ liệu AES Information technology. Cryptographic technique. Data Encryption Algorithm AES |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7837-1:2007Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định đặc tính cuộn. Phần 1: Phương pháp xác định chiều dài chiều rộng và khối lượng thực Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of roll characteristics. Part 1: Methods for determination of length, width and net mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||