• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4268:1986

Quạt bàn. Bộ đổi tốc độ. Phân loại và kích thước cơ bản

Table fans. Speed regulators. Classification and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9541:2013

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy, lót mặt. Độ bền xé.

Footwear. Test methods for uppers, linings and insocks. Tear strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11487-2:2016

Phin lọc hiệu suất cao và vật liệu lọc để loại bỏ hạt trong không khí – Phần 2: Tạo sol khí, thiết bị đo và thống kê đếm hạt

High– efficiency filters and filter media for removing particles in air – Part 2: Aerosol production, measuring equipment and particle– counting statistics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7870-8:2007

Đại lượng và đơn vị. Phần 8: Âm học

Quantities and units. Part 8: Acoustics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ