• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13753:2023

Cơ sở xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng công nghệ đốt – Yêu cầu thiết kế

Incineration domestic solid waste treatment facilities – Design Requirement

228,000 đ 228,000 đ Xóa
2

TCVN 11220:2015

Sữa bò tươi nguyên liệu - Xác định dư lượng sulfamethazine - Phương pháp sắc kí lỏng

Raw bovine milk - Determination of sulfamethazine residues - Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10167:2013

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với vận chuyển thực phẩm dạng rời và thực phẩm bao gói sơ bộ

Code of Hygienic Practice for the Transport of Food in Bulk and Semi-Packed Food

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9372:2012

Tàu thủy lưu trú du lịch. Xếp hạng

Cruise ship. Classification

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 3101:1979

Dây thép cacbon thấp kéo nguội dùng làm cốt thép bê tông

Cold-drawn low-carbon steel wire for the reinforcement of concrete structures

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5205-3:2013

Cần trục. Cabin và trạm điều khiển. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Cabins. Part 3: Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7870-8:2007

Đại lượng và đơn vị. Phần 8: Âm học

Quantities and units. Part 8: Acoustics

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 878,000 đ