• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN ISO/TS 15000-2:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 2: Quy định kỹ thuật về dịch vụ thông điệp (ebMS)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 2: Message service specification (ebMS)

352,000 đ 352,000 đ Xóa
2

TCVN 1773-8:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 8. Bình lọc không khí động cơ

Agricultural tractors. Test procedures.Part 8. Engine air cleaner

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1773-6:1999

Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 6. Trọng tâm

Agricultural tractors. Test procedures. Part 6. Centre of gravity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 6407:1998

Mũ an toàn công nghiệp

Industrial safety helmets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9977:2013

Thực phẩm. Định lượng tổng vi sinh vật hiếu khí bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Foodstuffs. Enumeration of aerobic plate count using Petrifilm TM count plate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9975:2013

Thực phẩm. Định lượng coliform và escherichia coli bằng phương pháp sử dụng đĩa đếm PetrifilmTM

Foodstuffs. Enumeration of coliforms and Escherichia coli using Petrifilm count plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1773-13:1999

Máy kéo bánh hơi nông nghiệp - Phương pháp thử. Phần 13 - Chỗ ngồi của người lái máy - Đo rung động trong điều kiện phòng thí nghiệm

Agricultural wheeled tractors - Test procedures. Part 13 - Operator's seat. Laboratory measurement of transmitted vibration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7835-F09:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F09: Yêu cầu kỹ thuật cho vải cọ sát chuẩn: Bông

Textiles. Tests for colour fastness. Part F09: Specification for standard rubbing cloth: Cotton

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN ISO/TS 15000-1:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 1: Quy định kỹ thuật về hồ sơ và thoả thuận giao thức hợp tác (ebCPP)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 1: Collaboration-protocol profile and agreement specification (ebCPP)

604,000 đ 604,000 đ Xóa
10

TCVN 1773-10:1999

Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử - Phần 10 -Công suất thuỷ lực tại mặt phân giới máy kéo và công cụ

Agricultural tractors - Test procedures - Part 10. Hydraalic power at tractor/implement interface

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 1078:1999

Phân lân canxi magie (phân lân nung chảy)

Calcium magnesium phosphate fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6881:2001

Quần áo bảo vệ. QUần áo chống hoá chất lỏng. Xác định khả năng chống thẩm thấu chất lỏng của vật liệu không thấm khí

Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Determination of resistance of air-impermeable materials to permeation by liquids

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 1773-16:1999

Máy kéo và máy nông nghiệp tự hành. Phương pháp thử. Phần 16. Tính năng làm việc của hệ thống sưởi ấm và thông thoáng trong buồng lái kín

Agricultural tractors and self-propelled machines. Test procedures. Part 16. Performance of heating and ventilation systems in closed cabs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2041:1986

Chốt côn. Kích thước

Taper pins

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 7835-F08:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F08: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng triaxetat

Textiles. Tests for colour fastness. Part F08: Specification for standard adjacent fabric: Triacetate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,106,000 đ