-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1597-1:2018Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ bền xé rách - Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Rubber, vulcanized or thermoplastic - Determination of tear strength - Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7835-E03:2011Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E03: Độ bền màu với nước được khử trùng bằng clo (nước bể bơi) Textiles -- Tests for colour fastness -- Part E03: Colour fastness to chlorinated water (swimming-pool water) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8353:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng polyphosphat. Phương pháp sắc ký ion Fish and fishery products. Determination of histamine content. Method using high-performance liquid chromatographyDetermination of polyphosphate. Method using ion chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8343:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện axit boric và muối borat Fish and fishery products. Detection of boric acid and borates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7556-2:2005Lò đốt chất thải rắn y tế. Xác định nồng độ khối lượng PCDD/PCDF. Phần 2: Chiết và làm sạch Health care solid waste incinerators. Determination of the mass concentration of PCDD/PCDF. Part 2: Extraction and clean-up |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3814:1983Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu nhiệt luyện Technological documentation. Rules of making documents on heat treatment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10573:2014Yêu cầu phân hạng gỗ phi kết cấu Non-structural timber grading requyrements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 8342:2010Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Phát hiện Salmonella bằng kỹ thuật phản ứng chuỗi polymeraza (PCR) Fish and fishery products. Detection of Salmonella using Polymerase Chain Reaction (PCR) technique |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7835-X11:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X11: Độ bền màu với là ép nóng Textiles. Tests for colour fastness. Part X11: Colour fastness to hot pressing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 992,000 đ | ||||