• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6173:1996

Pháo hoa. Phương pháp thử

Fireworks. Test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8561:2010

Phân bón - Phương pháp xác định axit humic và axit fulvic

Fertilizers - Method for determination of humic acid and fulvic acid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5205-4:2008

Cần trục. Cabin. Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes. Cabins. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10375:2014

Syro glucose – Xác định hàm lượng chất khô – Phương pháp đo chỉ số khúc xạ

Glucose syrup -- Determination of dry matter content -- Refractive index method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9283:2012

Phân bón - Xác định molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers - Determination of total molipdenum and iron by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7837-3:2007

Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo. Xác định đặc tính cuộn. Phần 3: Phương pháp xác định độ dày

Rubber- or plastics-coated fabrics. Determination of roll characteristics. Part 3: Method for determination of thickness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ