• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7746:2007

Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng phương pháp đo cường độ phát quang do kích thích ánh sáng

Foodstuffs. Detection of irradiated food using photostimulated luminescence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12939:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng tro sulfat trong đường thô bằng quy trình sulfat hóa

Sugar and sugar products – Determination of ash in raw sugar by single sulphation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10333-3:2016

Hố ga thoát nước bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 3: Nắp và song chắn rác

Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 3: Manhole covers and gratings

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12915:2020

Dầu bôi trơn − Xác định các đặc tính tạo bọt

Standard test method for foaming characteristics of lubricating oils

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 2974:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối lồng E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron fittings E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7605-5:2021

Phương pháp phân tích dấu ấn sinh học phân tử - Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 5: Phương pháp real-time PCR sàng lọc để phát hiện trình tự AND promoter FMV (P-FMV)

Horizontal methods for molecular biomarker analysis — Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products — Part 5: Real-time PCR based screening method for the detection of the FMV promoter (P-FMV) DNA sequence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12195-2-13:2020

Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Polyscytalum pustulans (M.N Owen & Makef) M.B Ellis

Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-13: Particular requirements for Polyscytalum pustulans (M.N. Owen & Makef M.B Ellis)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12969:2020

Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Phương pháp kỹ thuật xác định mức áp suất âm phát ra tại chỗ tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác sử dụng cường độ âm

Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – ngineering method for the determination of emission sound pressure levels in situ at the work station and at other specified positions using sound intensity

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 4198:2014

Đất xây dựng - Các phương pháp xác định thành phần hạt trong phòng thí nghiệm

Soils – Laboratory methods for particle - size analysis

332,000 đ 332,000 đ Xóa
10

TCVN 8288:2009

Ổ lăn. Từ vựng

Rolling bearings. Vocabulary

596,000 đ 596,000 đ Xóa
11

TCVN 3701:1990

Thủy sản. Phương pháp xác định hàm lượng natri clorua

Aquatic products. Determination of sodium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7835-F08:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F08: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng triaxetat

Textiles. Tests for colour fastness. Part F08: Specification for standard adjacent fabric: Triacetate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 12936:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định tỷ lệ hạt mịn trong đường thô bằng phương pháp BSES

Sugar and sugar products – Determination of fine grain in raw sugar by the BSES method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 12442:2018

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thức ăn công thức dạng bột dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Code of hygienic practice for powdered formulate for infants and young children

168,000 đ 168,000 đ Xóa
15

TCVN 11045:2015

Hướng dẫn đánh giá cảm quan tại phòng thử nghiệm đối với cá và động vật có vỏ. 33

Guidelines for the sensory evaluation of fish and shellfish in laboratories

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 2959:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 45o E-U. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 45o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 12824-2:2020

Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 2: Nhóm các giống bạch đàn lai

Forest tree cultivar - Testin for distinctness, uniformity and stability - Part 2: Eucalyptus hybrid

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 12983:2020

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Bồn vận chuyển LNG trên phương tiện giao thông đường bộ - Yêu cầu chung về thiết kế, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm

Liquefied natural gas (LNG) - LNG transportable vessels by road - General requirement of design, fabrication, inspection and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 2961:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối góc 30o E-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron 30o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 4996-2:2008

Ngũ cốc. Xác định dung trọng, còn gọi là \"khối lượng trên 100 lít\". Phần 2: Phương pháp thông thường

Cereals. Determination of bulk density, called \"mass per hectolitre\". Part 2: Routine method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 12935:2020

Đường và sản phẩm đường – Đánh giá ngoại quan của đường trắng sử dụng thang màu Braunschweig

Sugar and sugar products – Determination of the visual appearance of white sugars using Braunschweig colour-types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 12938:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng sacarose trong nước mía, mật rỉ và sản phẩm đường bằng sắc ký khí

Sugar and sugar products – Determination of sucrose in cane juice, molasses and factory products by gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 8438-2:2017

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín - Đồng hồ siêu âm đo khí - Phần 2: Đồng hồ cho ứng dụng công nghiệp

Measurement of fluid flow in closed conduits - Ultrasonic meters for gas - Part 2: Meters for industrial applications

212,000 đ 212,000 đ Xóa
24

TCVN 12937:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường mía thô bằng quy trình Luff-Schoorl

Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in cane raw sugar by the Luff-Schoorl procedure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 7835-F04:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F04: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng polyeste

Textiles. Tests for colour fastness. Part F04: Specification for polyester adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 8283:2009

Giống vật nuôi. Thuật ngữ di truyền và công tác chọn giống

Animal beed. Terminology of livestock genetics and breeding selection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
27

TCVN 6591-4:2021

Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 4: Bộ truyền dịch dùng một lần dẫn truyền bằng trọng lực

Infusion equipment for medical use — Part 4: Infusion sets for single use, gravity feed

150,000 đ 150,000 đ Xóa
28

TCVN 7835-F07:2007

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần F07: Yêu cầu kỹ thuật cho vải thử kèm bằng axetat hai lần thế

Textiles. Tests for colour fastness. Part F07: Specification for secondary acetate adjacent fabric

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,708,000 đ